5972.
materialism
chủ nghĩa duy vật
Thêm vào từ điển của tôi
5973.
shackle
cái cùm, cái còng
Thêm vào từ điển của tôi
5974.
shogun
(sử học) tướng quân (Nhật bản)
Thêm vào từ điển của tôi
5975.
high-tension
(điện học) có thế cao, cao thế
Thêm vào từ điển của tôi
5976.
designer
người phác hoạ, người vẽ kiểu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
5977.
modeller
người làm mẫu vật, người làm mô...
Thêm vào từ điển của tôi
5978.
sinking
sự chìm; sự đánh chìm
Thêm vào từ điển của tôi
5979.
antipyrine
(dược học) Antipyrin
Thêm vào từ điển của tôi
5980.
indefinite
mập mờ, không rõ ràng, không dứ...
Thêm vào từ điển của tôi