TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5971. coaster tàu buôn dọc theo bờ biển; ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
5972. hateful đầy căm thù, đầy căm hờn

Thêm vào từ điển của tôi
5973. delivery note (thương nghiệp) phiếu giao hàng

Thêm vào từ điển của tôi
5974. disadvantage sự bất lợi; thế bất lợi

Thêm vào từ điển của tôi
5975. school-board ban phụ trách các trường (ở địa...

Thêm vào từ điển của tôi
5976. leggy có cẳng dài

Thêm vào từ điển của tôi
5977. bested giúp đỡ, giúp ích cho

Thêm vào từ điển của tôi
5978. retirement sự ẩn dật

Thêm vào từ điển của tôi
5979. modeller người làm mẫu vật, người làm mô...

Thêm vào từ điển của tôi
5980. paintbrush chổi sơn; bút vẽ

Thêm vào từ điển của tôi