6001.
amends
sự đền, sự bồi thường; sự đền b...
Thêm vào từ điển của tôi
6002.
shuttle service
ngành xe lửa phục vụ đường ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
6004.
availability
tính sẵn sàng để dùng, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
6006.
informational
(thuộc) sự truyền tin, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
6007.
virtuoso
người có trình độ kỹ thuật cao ...
Thêm vào từ điển của tôi
6008.
twitch
(thực vật học) cỏ băng
Thêm vào từ điển của tôi
6009.
pressure-group
nhóm người gây sức ép (đối với ...
Thêm vào từ điển của tôi
6010.
imprisonment
sự bỏ tù, sự tống giam, sự giam...
Thêm vào từ điển của tôi