6001.
fine-grained
nhỏ thớ, mịn mặt (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
6002.
hateful
đầy căm thù, đầy căm hờn
Thêm vào từ điển của tôi
6003.
heyday
thời cực thịnh, thời hoàng kim
Thêm vào từ điển của tôi
6004.
kidnapper
kẻ bắt cóc
Thêm vào từ điển của tôi
6005.
spike
(thực vật học) bông (kiểu cụm h...
Thêm vào từ điển của tôi
6006.
bat
(thể dục,thể thao) gây (đánh bó...
Thêm vào từ điển của tôi
6007.
straitjacket
(từ lóng) trói tay trói chân
Thêm vào từ điển của tôi
6008.
leggy
có cẳng dài
Thêm vào từ điển của tôi
6009.
psychopath
(y học) người bị loạn thần kinh...
Thêm vào từ điển của tôi
6010.
black face
người da đen
Thêm vào từ điển của tôi