TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6011. burnt bị cháy, bị đốt, khê

Thêm vào từ điển của tôi
6012. evert (sinh vật học) lộn ra, lộn tron...

Thêm vào từ điển của tôi
6013. retirement sự ẩn dật

Thêm vào từ điển của tôi
6014. gap lỗ hổng, kẽ hở

Thêm vào từ điển của tôi
6015. attractiveness sự hút

Thêm vào từ điển của tôi
6016. straitjacket (từ lóng) trói tay trói chân

Thêm vào từ điển của tôi
6017. poetry thơ; nghệ thuật thơ

Thêm vào từ điển của tôi
6018. nickel mạ kền

Thêm vào từ điển của tôi
6019. atheist người theo thuyết vô thần

Thêm vào từ điển của tôi
6020. spike (thực vật học) bông (kiểu cụm h...

Thêm vào từ điển của tôi