TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6021. showmanship nghệ thuật quảng cáo của ông bầ...

Thêm vào từ điển của tôi
6022. cancellation sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
6023. regarding đối với (vấn đề...); về phần

Thêm vào từ điển của tôi
6024. performing biểu diễn, làm xiếc, làm trò vu...

Thêm vào từ điển của tôi
6025. checkerboard bàn cờ

Thêm vào từ điển của tôi
6026. sounding-board màn hướng âm (về phía người ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
6027. automobile (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô

Thêm vào từ điển của tôi
6028. delivery note (thương nghiệp) phiếu giao hàng

Thêm vào từ điển của tôi
6029. spike (thực vật học) bông (kiểu cụm h...

Thêm vào từ điển của tôi
6030. self-righteous tự cho là đúng đắn

Thêm vào từ điển của tôi