TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6031. ownership quyền sở hữu

Thêm vào từ điển của tôi
6032. patent có bằng sáng chế, có bằng công ...

Thêm vào từ điển của tôi
6033. pigmentation màu da (do chất sắc trong tế bà...

Thêm vào từ điển của tôi
6034. self-righteous tự cho là đúng đắn

Thêm vào từ điển của tôi
6035. shadow-boxing (thể dục,thể thao) sự đấm bóng ...

Thêm vào từ điển của tôi
6036. irresponsible thiếu tinh thần trách nhiệm

Thêm vào từ điển của tôi
6037. wheel-base (kỹ thuật) khong trục bánh xe (...

Thêm vào từ điển của tôi
6038. whereupon về cái đó

Thêm vào từ điển của tôi
6039. inhabitant người ở, người cư trú, dân cư

Thêm vào từ điển của tôi
6040. modernist người ủng hộ cái mới

Thêm vào từ điển của tôi