TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6041. overexposure (nhiếp ảnh) sự phơi quá lâu

Thêm vào từ điển của tôi
6042. henry (điện học) Henri

Thêm vào từ điển của tôi
6043. pack-animal súc vật thồ

Thêm vào từ điển của tôi
6044. leap-day ngày nhuận

Thêm vào từ điển của tôi
6045. recapture sự bắt lại (một tù binh)

Thêm vào từ điển của tôi
6046. wiper người lau chùi

Thêm vào từ điển của tôi
6047. double meaning câu hai nghĩa; lời hai ý

Thêm vào từ điển của tôi
6048. poisoning sự đầu độc

Thêm vào từ điển của tôi
6049. amends sự đền, sự bồi thường; sự đền b...

Thêm vào từ điển của tôi
6050. complaint lời than phiền, lời phàn nàn, l...

Thêm vào từ điển của tôi