6041.
wheel-base
(kỹ thuật) khong trục bánh xe (...
Thêm vào từ điển của tôi
6042.
patent
có bằng sáng chế, có bằng công ...
Thêm vào từ điển của tôi
6044.
assumed
làm ra vẻ, giả bô
Thêm vào từ điển của tôi
6045.
youngster
người thanh niên; đứa bé con; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
6046.
fastening
sự buộc, sự trói chặt
Thêm vào từ điển của tôi
6047.
orthopedic
(y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
6048.
straitjacket
(từ lóng) trói tay trói chân
Thêm vào từ điển của tôi
6049.
parting
sự chia ly, sự chia tay, sự từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
6050.
battlefield
chiến trường
Thêm vào từ điển của tôi