56941.
bluet
(thực vật học) cây cúc thỉ xa
Thêm vào từ điển của tôi
56942.
clop
tiếng lọc cọc, tiếng lộp cộp (g...
Thêm vào từ điển của tôi
56943.
menstrua
(hoá học) dung môi
Thêm vào từ điển của tôi
56944.
thermology
nhiệt học
Thêm vào từ điển của tôi
56945.
ichnology
khoa nghiên cứu dấu chân hoá th...
Thêm vào từ điển của tôi
56946.
overpot
trồng (cây hoa...) vào chậu to ...
Thêm vào từ điển của tôi
56947.
props
(từ lóng) đồ dùng sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
56948.
quaintness
vẻ cổ cổ là lạ; vẻ hay hay là l...
Thêm vào từ điển của tôi
56949.
rookery
lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy qu...
Thêm vào từ điển của tôi
56950.
disconsolate
không thể an ủi được, không thể...
Thêm vào từ điển của tôi