TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56921. lend-lease act (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thoả ước thuê ...

Thêm vào từ điển của tôi
56922. motey có bụi, bụi bậm

Thêm vào từ điển của tôi
56923. norther gió bấc (ở Mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
56924. overfed cho ăn quá mức

Thêm vào từ điển của tôi
56925. section-mark dấu đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
56926. sudatoria phòng tắm hơi nóng ((cũng) suda...

Thêm vào từ điển của tôi
56927. unadapted không thích nghi; kém thích ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
56928. waterage sự vận tải đường thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
56929. wellingtons ủng, bốt ((cũng) Wellington boo...

Thêm vào từ điển của tôi
56930. anagrammatize viết theo lối đảo chữ cái

Thêm vào từ điển của tôi