TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56921. epidendrum (thực vật học) giống lan biểu s...

Thêm vào từ điển của tôi
56922. len lity (thực vật học) cây thuỷ tiên ho...

Thêm vào từ điển của tôi
56923. misprize khinh rẻ, coi khinh

Thêm vào từ điển của tôi
56924. promulgation sự công bố, sự ban bố, sự ban h...

Thêm vào từ điển của tôi
56925. kremlin điện Crem-lanh

Thêm vào từ điển của tôi
56926. magna charta Đại hiến chương nước Anh (do vu...

Thêm vào từ điển của tôi
56927. sadden làm (ai) buồn rầu, làm (ai) buồ...

Thêm vào từ điển của tôi
56928. cart-track đường cho xe bò đi

Thêm vào từ điển của tôi
56929. draftee (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính quân dịch

Thêm vào từ điển của tôi
56930. edulcorate làm ngọt, làm dịu

Thêm vào từ điển của tôi