TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56901. mandoline (âm nhạc) đàn măng-ddô-lin

Thêm vào từ điển của tôi
56902. oppidan học sinh ngoại trú (trường I-tơ...

Thêm vào từ điển của tôi
56903. orthodontics (y học) thuật chỉnh răng

Thêm vào từ điển của tôi
56904. well-room phòng uống nước (ở suối chữa bệ...

Thêm vào từ điển của tôi
56905. withe (như) withy

Thêm vào từ điển của tôi
56906. drub nện, giã, quật, đánh đòn

Thêm vào từ điển của tôi
56907. interfusion sự truyền cho, sự đổ sang, sự r...

Thêm vào từ điển của tôi
56908. intervolution sự cuốn vào với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
56909. land office sở quản lý ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi
56910. photolithograph ảnh in litô

Thêm vào từ điển của tôi