56871.
sacerdotal
(thuộc) tăng lữ; (thuộc) giáo c...
Thêm vào từ điển của tôi
56872.
superadd
thêm vào nhiều quá
Thêm vào từ điển của tôi
56873.
carpet-raid
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) cu...
Thêm vào từ điển của tôi
56875.
funicle
dây nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
56876.
islamize
làm cho theo đạo Hồi, làm cho p...
Thêm vào từ điển của tôi
56877.
percipient
nhận thức được, cảm giác được, ...
Thêm vào từ điển của tôi
56878.
pollinic
(thực vật học) (thuộc) phấn hoa
Thêm vào từ điển của tôi
56879.
uncandid
không thật thà, không ngay thẳn...
Thêm vào từ điển của tôi
56880.
colitis
(y học) viêm ruột kết
Thêm vào từ điển của tôi