56861.
afghan
người Ap-ga-ni-xtăng
Thêm vào từ điển của tôi
56862.
amorphousness
tính không có hình dạng nhất đị...
Thêm vào từ điển của tôi
56863.
comeliness
vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ th...
Thêm vào từ điển của tôi
56864.
eating hall
phòng ăn công cộng
Thêm vào từ điển của tôi
56865.
pursiness
hơi ngắn; tật dễ thở dốc ra
Thêm vào từ điển của tôi
56866.
seismometric
(thuộc) máy đo địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
56867.
strap-laid
bẹp (dây thừng)
Thêm vào từ điển của tôi
56868.
syndesmosis
(giải phẫu) sự khớp bằng dây ch...
Thêm vào từ điển của tôi
56869.
leathery
như da; dai như da (thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
56870.
teazel
(thực vật học) cây tục đoạn
Thêm vào từ điển của tôi