56841.
geniality
tính vui vẻ, tính tốt bụng, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
56842.
glandiform
(thực vật học) hình quả đầu
Thêm vào từ điển của tôi
56843.
headachy
bị nhức đầu
Thêm vào từ điển của tôi
56844.
idioplasm
(sinh vật học) chất giống, chủn...
Thêm vào từ điển của tôi
56845.
impetration
(tôn giáo) sự khẩn cầu được (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
56846.
knotwork
(kiến trúc) hình trang trí dây ...
Thêm vào từ điển của tôi
56847.
per cent
phần trăm
Thêm vào từ điển của tôi
56848.
co-tenant
người thuê chung nhà
Thêm vào từ điển của tôi
56849.
distemper
tình trạng khó ở
Thêm vào từ điển của tôi
56850.
judaist
người theo đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi