56821.
inkless
không có mực
Thêm vào từ điển của tôi
56823.
metallize
chế thành kin loại
Thêm vào từ điển của tôi
56824.
nor'west
phía tây bắc
Thêm vào từ điển của tôi
56825.
octant
Octan (một phần tám của vòng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
56826.
variorum
sách có chú giải của nhiều nhà ...
Thêm vào từ điển của tôi
56827.
mortify
hành xác
Thêm vào từ điển của tôi
56828.
opisthograph
giấy da thuộc có viết ở cả hai ...
Thêm vào từ điển của tôi
56829.
switch-tender
(ngành đường sắt) người bẻ ghi
Thêm vào từ điển của tôi
56830.
ciceroni
người dẫn đường, người hướng dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi