56822.
scotchman
người Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
56823.
supertuberation
(thực vật học) sự đâm củ con (t...
Thêm vào từ điển của tôi
56824.
tallowy
có chất mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
56826.
wherry
(hàng hi) đò (chở khách trên sô...
Thêm vào từ điển của tôi
56827.
bibliopole
người bán sách hiếm
Thêm vào từ điển của tôi
56828.
illuminability
tính có thể soi sáng, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
56829.
sarcelle
(động vật học) mòng két
Thêm vào từ điển của tôi
56830.
sergette
vải xéc mỏng, hàng xéc mỏng
Thêm vào từ điển của tôi