TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56911. elzevir sách enzêvia (do gia đình En-gi...

Thêm vào từ điển của tôi
56912. introit (tôn giáo) bài thánh ca khai lễ

Thêm vào từ điển của tôi
56913. unweeded chưa giẫy cỏ; có nhiều cỏ dại

Thêm vào từ điển của tôi
56914. war-dance vũ trước khi ra trận

Thêm vào từ điển của tôi
56915. drawing card mục hấp dẫn, cái đinh (của cuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
56916. leaf-bud búp lá

Thêm vào từ điển của tôi
56917. parmassus (thần thoại,thần học) thi sơn, ...

Thêm vào từ điển của tôi
56918. self-sterility (thực vật học) tính không tự th...

Thêm vào từ điển của tôi
56919. unoffered không biếu, không tặng

Thêm vào từ điển của tôi
56920. war-fever bệnh cuồng chiến

Thêm vào từ điển của tôi