56911.
dissentingly
bất đồng quan điểm, bất đồng ý ...
Thêm vào từ điển của tôi
56912.
eburnation
(y học) sự hoá giá
Thêm vào từ điển của tôi
56913.
embranchment
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tẽ ra (nhán...
Thêm vào từ điển của tôi
56914.
hetaerism
chế độ nàng hầu vợ lẽ
Thêm vào từ điển của tôi
56915.
numen
thần, ma (thần thoại La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
56916.
stylise
làm đúng kiểu
Thêm vào từ điển của tôi
56917.
verboseness
tính nói dài
Thêm vào từ điển của tôi
56918.
delectation
sự thú vị, sự khoái trá, sự thí...
Thêm vào từ điển của tôi
56919.
forworn
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...
Thêm vào từ điển của tôi
56920.
oil-engine
máy chạy dầu
Thêm vào từ điển của tôi