56441.
pomiculture
sự trồng cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi
56442.
stucco-work
tường trát vữa xtucô, hình đắp ...
Thêm vào từ điển của tôi
56444.
finger-bowl
bát nước rửa tay (sau khi ăn tr...
Thêm vào từ điển của tôi
56445.
hebraism
đặc tính của người Hê-brơ
Thêm vào từ điển của tôi
56446.
marasmic
(thuộc) tình trạng gầy mòn, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
56447.
wood-house
lều chứa củi
Thêm vào từ điển của tôi
56448.
air-bridge
(hàng không) cầu hàng không (đư...
Thêm vào từ điển của tôi
56449.
basket-work
nghề đan rổ rá
Thêm vào từ điển của tôi
56450.
equalitarian
(chính trị) theo chủ nghĩa bình...
Thêm vào từ điển của tôi