56412.
post-oral
ở sau miệng
Thêm vào từ điển của tôi
56413.
quixotry
tính hào hiệp viển vông
Thêm vào từ điển của tôi
56414.
trifoliate
(thực vật học) có ba lá chét (l...
Thêm vào từ điển của tôi
56415.
underripe
chưa chín hẳn, còn ương
Thêm vào từ điển của tôi
56416.
balloonist
người cưỡi khí cầu
Thêm vào từ điển của tôi
56417.
bittock
(Ê-cốt) tí chút, mẫu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
56418.
bootless
vô ích
Thêm vào từ điển của tôi
56419.
earless
không có tai
Thêm vào từ điển của tôi
56420.
frass
cứt ấu trùng, cứt mọt
Thêm vào từ điển của tôi