56431.
physiocrat
(chính trị) người theo phái trọ...
Thêm vào từ điển của tôi
56432.
dramaturgist
nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Thêm vào từ điển của tôi
56433.
ens
(triết học) thể (trừu tượng)
Thêm vào từ điển của tôi
56434.
evocatory
để gọi lên, để gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
56435.
francolin
(động vật học) gà gô, đa đa
Thêm vào từ điển của tôi
56436.
frou-frou
tiếng sột soạt (của quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
56437.
physiogeny
sự phát triển cơ thể
Thêm vào từ điển của tôi
56438.
psilanthropy
thuyết cho Chúa Giê-xu chỉ là n...
Thêm vào từ điển của tôi
56439.
vaccinal
(thuộc) bệnh đậu mùa
Thêm vào từ điển của tôi
56440.
zymase
(sinh vật học) zymaza
Thêm vào từ điển của tôi