56381.
oleograph
tranh in dầu
Thêm vào từ điển của tôi
56382.
poroplastic
(y học) xốp dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
56383.
stereometric
(thuộc) hình học không gian
Thêm vào từ điển của tôi
56384.
animalize
động vật hoá
Thêm vào từ điển của tôi
56386.
bristly
đầy lông cứng
Thêm vào từ điển của tôi
56387.
fly-blow
trứng ruồi (ở thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
56388.
ganglion
(giải phẫu) hạch
Thêm vào từ điển của tôi
56389.
haplography
lối viết lược âm tiết trùng (ví...
Thêm vào từ điển của tôi
56390.
octachord
(âm nhạc) có tám dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi