TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56321. shaving-horse giá bào (giá để giữ tấm ván khi...

Thêm vào từ điển của tôi
56322. splenoid dạng lách

Thêm vào từ điển của tôi
56323. apolaustic dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị kho...

Thêm vào từ điển của tôi
56324. bacteriology khoa nghiên cứu vi khuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
56325. bolshevism chủ nghĩa bônsêvíc

Thêm vào từ điển của tôi
56326. cancroid giống con cua

Thêm vào từ điển của tôi
56327. carnification (y học) sự hoá thịt

Thêm vào từ điển của tôi
56328. conchologist nhà nghiên cứu động vật thân mề...

Thêm vào từ điển của tôi
56329. direction board bảng chỉ đường

Thêm vào từ điển của tôi
56330. fore-cabin buồng ở phía trước tàu (cho hàn...

Thêm vào từ điển của tôi