56291.
sanious
(y học) có mủ máu thối
Thêm vào từ điển của tôi
56292.
scirrhus
(y học) ung thư xơ
Thêm vào từ điển của tôi
56293.
titleless
không có tên; không có nhan đề
Thêm vào từ điển của tôi
56294.
evirate
thiến, hoạn
Thêm vào từ điển của tôi
56295.
landsman
người vùng đất liền (sống và là...
Thêm vào từ điển của tôi
56296.
sexiness
tính khiêu dâm; tính dâm ô, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
56297.
spiflicate
(từ lóng) đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
56298.
anapest
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) anapaest
Thêm vào từ điển của tôi
56299.
convertibility
sự có thể đổi, sự có thể hoán c...
Thêm vào từ điển của tôi
56300.
donah
đàn bà, ả, o
Thêm vào từ điển của tôi