56271.
mineralize
khoáng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
56272.
safety-lamp
đèn an toàn (thợ mỏ)
Thêm vào từ điển của tôi
56273.
sanhedrim
(từ cổ,nghĩa cổ) toà án Do thái...
Thêm vào từ điển của tôi
56274.
conferee
người tham gia hội nghị
Thêm vào từ điển của tôi
56276.
isotherm
(khí tượng); (vật lý) đường đẳn...
Thêm vào từ điển của tôi
56277.
landscapist
hoạ sĩ vẽ phong cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
56278.
object-glass
(y học) kính vật, vật kính
Thêm vào từ điển của tôi
56279.
pancratist
(thể dục,thể thao) đô vật môn t...
Thêm vào từ điển của tôi
56280.
pekingese
(thuộc) Bắc kinh
Thêm vào từ điển của tôi