TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56271. risible dễ cười, hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
56272. swindlingly lừa đảo, bịp bợm

Thêm vào từ điển của tôi
56273. angulation sự làm thành góc, sự tạo thành ...

Thêm vào từ điển của tôi
56274. idiograph dấu đặc biệt

Thêm vào từ điển của tôi
56275. self-coloured một màu, đồng màu, cùng màu

Thêm vào từ điển của tôi
56276. billy-o chỉ dùng trong thành ngữ like b...

Thêm vào từ điển của tôi
56277. macrocephalous to đầu

Thêm vào từ điển của tôi
56278. nail drawer kìm nhổ đinh

Thêm vào từ điển của tôi
56279. puttee xà cạp

Thêm vào từ điển của tôi
56280. tracklayer thợ đặt đường ray

Thêm vào từ điển của tôi