56261.
liberticide
kẻ phá hoại tự do
Thêm vào từ điển của tôi
56263.
overtrade
buôn bán quá khả năng vốn, buôn...
Thêm vào từ điển của tôi
56265.
jardinière
chậu hoa (để trang trí trong ph...
Thêm vào từ điển của tôi
56266.
screw-wheel
(kỹ thuật) bánh vít
Thêm vào từ điển của tôi
56267.
tonometer
(âm nhạc) thanh mẫu
Thêm vào từ điển của tôi
56268.
ungoverned
không có chính phủ, không bị ca...
Thêm vào từ điển của tôi
56269.
barbituric
(hoá học) bacbituric
Thêm vào từ điển của tôi
56270.
pleximeter
(y học) tấm gõ, tấm đệm gõ (để ...
Thêm vào từ điển của tôi