TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55131. levulose (hoá học) Levuloza, đường quả

Thêm vào từ điển của tôi
55132. maledictory chửi rủa, nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
55133. marketability tính có thể bán được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
55134. ovariotomy (y học) thủ thuật cắt buồng trứ...

Thêm vào từ điển của tôi
55135. pagehood thân phận tiểu đồng, thân phận ...

Thêm vào từ điển của tôi
55136. sibship anh chị em ruột

Thêm vào từ điển của tôi
55137. tampion nút miệng súng

Thêm vào từ điển của tôi
55138. cambrel móc (để) treo thịt cả con (ở nh...

Thêm vào từ điển của tôi
55139. disculpate gỡ tội cho

Thêm vào từ điển của tôi
55140. fortuitist người tin vào tình cờ, người ti...

Thêm vào từ điển của tôi