TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55151. indorsation sự chứng thực đằng sau (séc...)...

Thêm vào từ điển của tôi
55152. leninist người theo chủ nghĩa Lê-nin

Thêm vào từ điển của tôi
55153. oxidization (hoá học) sự oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
55154. polyhedric (toán học) nhiều mặt, đa diện

Thêm vào từ điển của tôi
55155. separableness tính dễ tách; sự dễ phân ra

Thêm vào từ điển của tôi
55156. analogousness tính tương tự, tính giống nhau

Thêm vào từ điển của tôi
55157. bedel người phụ trách tiếp tân (đại h...

Thêm vào từ điển của tôi
55158. digamist người tái hôn, người tái giá, n...

Thêm vào từ điển của tôi
55159. intolerability tính chất không thể chịu đựng n...

Thêm vào từ điển của tôi
55160. stibine (hoá học) Stibin

Thêm vào từ điển của tôi