TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55111. magna charta Đại hiến chương nước Anh (do vu...

Thêm vào từ điển của tôi
55112. oaten bằng bột yến mạch, bằng rơm yến...

Thêm vào từ điển của tôi
55113. promulgator người công bố, người ban bố, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
55114. alidad (kỹ thuật) Aliđat, vòng (ngắm) ...

Thêm vào từ điển của tôi
55115. collectivization sự tập thể hoá

Thêm vào từ điển của tôi
55116. edulcorate làm ngọt, làm dịu

Thêm vào từ điển của tôi
55117. eskimo người Et-ki-mô

Thêm vào từ điển của tôi
55118. lend-lease act (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thoả ước thuê ...

Thêm vào từ điển của tôi
55119. oppositifolious (thực vật học) có lá mọc đối

Thêm vào từ điển của tôi
55120. unadapted không thích nghi; kém thích ngh...

Thêm vào từ điển của tôi