55091.
clothes-basket
túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...
Thêm vào từ điển của tôi
55092.
cope-stone
(như) coping-stone
Thêm vào từ điển của tôi
55093.
denudation
sự lột trần (quần áo, vỏ ngoài....
Thêm vào từ điển của tôi
55094.
dot-and-go-one
sự đi khập khiễng, sự đi cà nhắ...
Thêm vào từ điển của tôi
55095.
honey-cup
(thực vật học) đĩa mật (trong h...
Thêm vào từ điển của tôi
55096.
impeditive
có xu hướng làm trở ngại, có xu...
Thêm vào từ điển của tôi
55098.
outwatch
thức lâu hơn, thức khuya hơn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
55099.
philogynist
người yêu đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
55100.
sea-devil
(động vật học) cá đuối hai mõm
Thêm vào từ điển của tôi