55061.
serotine
(động vật học) dơi nâu (châu Âu...
Thêm vào từ điển của tôi
55062.
solecist
người mắc lỗi ngữ pháp
Thêm vào từ điển của tôi
55063.
uncourteous
không lịch sự, không nhã nhặn (...
Thêm vào từ điển của tôi
55064.
unrig
(hàng hi) bỏ trang bị (tàu thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
55065.
whip-round
sự quyên tiền
Thêm vào từ điển của tôi
55066.
cetacian
(động vật học) (thuộc) bộ cá vo...
Thêm vào từ điển của tôi
55068.
hit-or-mis
hú hoạ, bất chấp thành công hay...
Thêm vào từ điển của tôi
55069.
imaginariness
tính chất tưởng tượng, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
55070.
incomparability
tính không thể so sánh được
Thêm vào từ điển của tôi