TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55041. pie-dog (Anh-Ân) chó hoang

Thêm vào từ điển của tôi
55042. reserpine (dược học) Rêzecpin

Thêm vào từ điển của tôi
55043. sick-call (quân sự) hiệu kèn gọi lính ốm

Thêm vào từ điển của tôi
55044. substantialist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
55045. tollhouse phòng thuế

Thêm vào từ điển của tôi
55046. unpiloted không có người lái, không có ho...

Thêm vào từ điển của tôi
55047. wing-beat cái vỗ cánh, cái đập cánh

Thêm vào từ điển của tôi
55048. copulative đế nối

Thêm vào từ điển của tôi
55049. double-dealer kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái,...

Thêm vào từ điển của tôi
55050. ebrious (từ hiếm,nghĩa hiếm) say; thích...

Thêm vào từ điển của tôi