55021.
systematist
người làm việc theo phương pháp...
Thêm vào từ điển của tôi
55022.
undrilled
không có lỗ; chưa khoan lỗ (miế...
Thêm vào từ điển của tôi
55023.
upstroke
nét lên (của chữ viết)
Thêm vào từ điển của tôi
55024.
white-beard
người già c
Thêm vào từ điển của tôi
55025.
adorability
tính đáng yêu, tính đáng quý mế...
Thêm vào từ điển của tôi
55026.
cacao
(như) cacao-tree
Thêm vào từ điển của tôi
55027.
dissyllable
từ hai âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
55029.
fenceless
không có hàng rào, không rào dậ...
Thêm vào từ điển của tôi
55030.
glamourous
đẹp say đắm, đẹp quyến r
Thêm vào từ điển của tôi