55001.
expediential
có lợi, thiết thực; thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
55002.
floor-cloth
thấm vải sơn (lót sàn nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
55003.
glysogenesis
sự tạo glucogen
Thêm vào từ điển của tôi
55004.
integrative
để trở thành một hệ thống thống...
Thêm vào từ điển của tôi
55005.
mizzle
mưa phùn, mưa bụi
Thêm vào từ điển của tôi
55006.
observancy
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) observan...
Thêm vào từ điển của tôi
55007.
orchil
Ocxen (chất màu lấy từ địa y)
Thêm vào từ điển của tôi
55008.
pococurantism
tính thản nhiên, tính thờ ơ, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
55009.
spearman
người dùng giáo, binh sĩ dùng g...
Thêm vào từ điển của tôi
55010.
trimeter
thơ ba âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi