TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55001. testiness tính hay hờn giận, tính hay giậ...

Thêm vào từ điển của tôi
55002. undated không đề ngày tháng

Thêm vào từ điển của tôi
55003. mediaevalism sự nghiên cứu thời Trung cổ; tr...

Thêm vào từ điển của tôi
55004. non-thermal phi nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
55005. peatmoss bãi than bùn

Thêm vào từ điển của tôi
55006. shavetail (từ lóng) thiếu uý mới được đề ...

Thêm vào từ điển của tôi
55007. uprose thức dậy; đứng dậy

Thêm vào từ điển của tôi
55008. excursatory để xin lỗi, để cáo lỗi

Thêm vào từ điển của tôi
55009. opera-hat mũ chóp cao (của đàn ông)

Thêm vào từ điển của tôi
55010. testudineous như mai rùa

Thêm vào từ điển của tôi