54601.
funebrial
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ...
Thêm vào từ điển của tôi
54602.
man-sized
vừa cho một người, hợp với một ...
Thêm vào từ điển của tôi
54603.
ochraceous
có đất son, giống đất son
Thêm vào từ điển của tôi
54604.
samlet
cá hồi con
Thêm vào từ điển của tôi
54605.
spermary
(động vật học) dịch hoàn, túi t...
Thêm vào từ điển của tôi
54606.
virus
(y học) virut
Thêm vào từ điển của tôi
54607.
coach-house
nhà để xe ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
54608.
dust-tight
chống bụi
Thêm vào từ điển của tôi
54609.
gang-board
ván cầu (để lên xuống tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
54610.
lammas
ngày hội mùa (ngày 1 8)
Thêm vào từ điển của tôi