TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54621. oaklet cây sồi non

Thêm vào từ điển của tôi
54622. oppidan học sinh ngoại trú (trường I-tơ...

Thêm vào từ điển của tôi
54623. orthodontics (y học) thuật chỉnh răng

Thêm vào từ điển của tôi
54624. school fee học phí, tiền học

Thêm vào từ điển của tôi
54625. topiary the topiary art nghệ thuật sửa ...

Thêm vào từ điển của tôi
54626. unmatured chưa chín

Thêm vào từ điển của tôi
54627. well-room phòng uống nước (ở suối chữa bệ...

Thêm vào từ điển của tôi
54628. withe (như) withy

Thêm vào từ điển của tôi
54629. beauteous (thơ ca) đẹp

Thêm vào từ điển của tôi
54630. controllable có thể kiểm tra, có thể kiểm so...

Thêm vào từ điển của tôi