54622.
methought
(từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...
Thêm vào từ điển của tôi
54623.
quinquina
cây canh ki na
Thêm vào từ điển của tôi
54624.
sob-stuff
bài nhạc uỷ mị; bài văn tình cả...
Thêm vào từ điển của tôi
54625.
underhung
nhô ra (hàm dưới)
Thêm vào từ điển của tôi
54626.
vexatory
làm phật ý
Thêm vào từ điển của tôi
54627.
dry-measure
sự cân đong hàng khô (gạo, ngô....
Thêm vào từ điển của tôi
54628.
dysgenic
hại sinh (có hại cho nòi giống)
Thêm vào từ điển của tôi
54629.
home-born
bản xứ (người dân)
Thêm vào từ điển của tôi
54630.
l.s.d
pao, silinh và penxơ (tiền Anh...
Thêm vào từ điển của tôi