TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54641. lettish tiếng Lát-vi

Thêm vào từ điển của tôi
54642. lutein (sinh vật học); (hoá học) Lutei...

Thêm vào từ điển của tôi
54643. pococurantism tính thản nhiên, tính thờ ơ, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
54644. scorification sự hoá xỉ

Thêm vào từ điển của tôi
54645. spearman người dùng giáo, binh sĩ dùng g...

Thêm vào từ điển của tôi
54646. synagogical (thuộc) hội đạo Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
54647. woodman người đẵn gỗ; tiều phu

Thêm vào từ điển của tôi
54648. anchylose làm cứng khớp

Thêm vào từ điển của tôi
54649. aurist (y học) thầy thuốc chuyên khoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
54650. babouche giày hạ, hài (A-ÃRập)

Thêm vào từ điển của tôi