54671.
object-glass
(y học) kính vật, vật kính
Thêm vào từ điển của tôi
54672.
pruriency
tính thích dâm dục, sự thèm khá...
Thêm vào từ điển của tôi
54673.
sanies
(y học) mủ máu thối
Thêm vào từ điển của tôi
54674.
spifflicate
(từ lóng) đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
54675.
tautologise
(ngôn ngữ học) lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
54676.
aeriform
dạng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
54677.
coccyges
(giải phẫu) xương cụt
Thêm vào từ điển của tôi
54678.
frost-work
bông sương giá đọng trên cửa kí...
Thêm vào từ điển của tôi
54680.
highjack
chặn xe cộ để cướp (chủ yếu là ...
Thêm vào từ điển của tôi