54682.
acclimation
sự thích nghi khí hậu, sự làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
54683.
bibliolatry
sự tôn sùng sách
Thêm vào từ điển của tôi
54684.
eye-service
sự làm việc vờ vịt (chỉ thật sự...
Thêm vào từ điển của tôi
54685.
feebleness
sự yếu, sự yếu đuối
Thêm vào từ điển của tôi
54686.
indelibility
tính không thể gột sạch, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
54687.
mirth
sự vui vẻ, sự vui đùa, sự cười ...
Thêm vào từ điển của tôi
54688.
philatelic
(thuộc) việc sưu tầm tem, chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
54689.
rebec
(âm nhạc) đàn viôlông ba dây (t...
Thêm vào từ điển của tôi
54690.
rifle-range
tầm súng trường
Thêm vào từ điển của tôi