54712.
cromelech
(khảo cổ học) đá vòng cromelc
Thêm vào từ điển của tôi
54713.
epispastic
(y học) làm giộp da
Thêm vào từ điển của tôi
54714.
leporine
(động vật học) (thuộc) loài th
Thêm vào từ điển của tôi
54715.
mahometan
(thuộc) Mô-ha-mét; (thuộc) Hồi ...
Thêm vào từ điển của tôi
54716.
neurathenic
(y học) suy nhược thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
54717.
outrode
cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa gi...
Thêm vào từ điển của tôi
54718.
oyster-bank
bãi nuôi sò (ở biển)
Thêm vào từ điển của tôi
54719.
polyphone
từ nhiều âm
Thêm vào từ điển của tôi
54720.
repine
(+ at, against) phàn nàn, than...
Thêm vào từ điển của tôi