TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54631. drub nện, giã, quật, đánh đòn

Thêm vào từ điển của tôi
54632. photolithograph ảnh in litô

Thêm vào từ điển của tôi
54633. three-phase (điện học) ba pha

Thêm vào từ điển của tôi
54634. barn-storm đi biểu diễn lang thang

Thêm vào từ điển của tôi
54635. isochronous chiếm thời gian bằng nhau, đẳng...

Thêm vào từ điển của tôi
54636. jemadar hạ sĩ quan (trong quân đội Ân)

Thêm vào từ điển của tôi
54637. outjump nhảy xa hơn

Thêm vào từ điển của tôi
54638. pump-box ống bơm

Thêm vào từ điển của tôi
54639. slavonian (thuộc) ngôn ngữ Xla-vơ

Thêm vào từ điển của tôi
54640. spondulicks (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...

Thêm vào từ điển của tôi