TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54591. acid-resisting chịu axit

Thêm vào từ điển của tôi
54592. dishabille áo xềnh xoàng mặc trong nhà

Thêm vào từ điển của tôi
54593. haematuria (y học) chứng đái ra máu

Thêm vào từ điển của tôi
54594. infanticidal (thuộc) tội giết trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
54595. morosity tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
54596. multilative làm tổn thương, cắt, xén

Thêm vào từ điển của tôi
54597. teleological (thuộc) thuyết mục đích

Thêm vào từ điển của tôi
54598. undecomposable không thể phân tích được, không...

Thêm vào từ điển của tôi
54599. unpresentable không thể bày ra, không thể phô...

Thêm vào từ điển của tôi
54600. w W, w (v kép)

Thêm vào từ điển của tôi