TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54571. operatise viết thành opêra; phổ thành opê...

Thêm vào từ điển của tôi
54572. proletariat giai cấp vô sản

Thêm vào từ điển của tôi
54573. tetragon (toán học) hình bốn cạnh, tứ gi...

Thêm vào từ điển của tôi
54574. creese dao găm (Mã lai)

Thêm vào từ điển của tôi
54575. cubature phép tính thể tích

Thêm vào từ điển của tôi
54576. initiatrix (như) initiatress

Thêm vào từ điển của tôi
54577. jubilance sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hâ...

Thêm vào từ điển của tôi
54578. unbred mất dạy

Thêm vào từ điển của tôi
54579. idiomorphism sự có hình dạng riêng

Thêm vào từ điển của tôi
54580. jubilant vui sướng, mừng rỡ, hân hoan; t...

Thêm vào từ điển của tôi