TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53611. diaereses (ngôn ngữ học) dấu tách đôi (ha...

Thêm vào từ điển của tôi
53612. dimidiate chia đôi, phân đôi

Thêm vào từ điển của tôi
53613. enteritidis viêm ruột (của súc vật con)

Thêm vào từ điển của tôi
53614. etherify (hoá học) hoá Ête

Thêm vào từ điển của tôi
53615. icelander người băng đảo

Thêm vào từ điển của tôi
53616. inefficacious không thể đem lại kết quả mong ...

Thêm vào từ điển của tôi
53617. jiu-jitsu võ juddô (võ Nhật)

Thêm vào từ điển của tôi
53618. menorrhagic (y học) (thuộc) chứng rong kinh

Thêm vào từ điển của tôi
53619. rabbin giáo sĩ Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
53620. spinning-house (sử học) trại cải tạo gái điếm

Thêm vào từ điển của tôi