53581.
snake-bird
(động vật học) chim cổ rắn (họ ...
Thêm vào từ điển của tôi
53582.
sortable
có thể lựa chọn ra được, có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
53583.
cosmetic
thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
53584.
ichnology
khoa nghiên cứu dấu chân hoá th...
Thêm vào từ điển của tôi
53585.
overpot
trồng (cây hoa...) vào chậu to ...
Thêm vào từ điển của tôi
53586.
packman
người bán hàng rong
Thêm vào từ điển của tôi
53587.
pipe-stone
đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
53588.
rookery
lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy qu...
Thêm vào từ điển của tôi
53589.
shagbark
(thực vật học) cây hồ đào trắng
Thêm vào từ điển của tôi
53590.
emasculatoty
để thiến, để hoạn
Thêm vào từ điển của tôi