TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53561. babbit-metal (kỹ thuật) hợp kim babit

Thêm vào từ điển của tôi
53562. breakable dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, c...

Thêm vào từ điển của tôi
53563. homologue vật tương đồng, vật tương ứng

Thêm vào từ điển của tôi
53564. infusorial (thuộc) trùng lông; có tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
53565. novelize viết thành tiểu thuyết, tiểu th...

Thêm vào từ điển của tôi
53566. simoniacal (thuộc) tội buôn thần bán thánh...

Thêm vào từ điển của tôi
53567. stingaree (động vật học) cá đuối gai độc

Thêm vào từ điển của tôi
53568. typewriting thuật đánh máy; công việc đánh ...

Thêm vào từ điển của tôi
53569. alliaceous (thực vật học) (thuộc) loại hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
53570. etherize (hoá học) hoá ête

Thêm vào từ điển của tôi