53592.
cento
bài thơ chắp nhặt (gồm những đo...
Thêm vào từ điển của tôi
53593.
expatiatory
sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...
Thêm vào từ điển của tôi
53595.
ironsmith
thợ rèn
Thêm vào từ điển của tôi
53596.
pocket-camera
máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh
Thêm vào từ điển của tôi
53597.
precipitance
sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm...
Thêm vào từ điển của tôi
53598.
quag
đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmi...
Thêm vào từ điển của tôi
53599.
sorosis
(thực vật học) loại quả dâu
Thêm vào từ điển của tôi
53600.
swarf
vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào,...
Thêm vào từ điển của tôi