TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53591. rejuvenesce trẻ lại

Thêm vào từ điển của tôi
53592. cento bài thơ chắp nhặt (gồm những đo...

Thêm vào từ điển của tôi
53593. expatiatory sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...

Thêm vào từ điển của tôi
53594. indefatigability sự không biết mỏi mệt

Thêm vào từ điển của tôi
53595. ironsmith thợ rèn

Thêm vào từ điển của tôi
53596. pocket-camera máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh

Thêm vào từ điển của tôi
53597. precipitance sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm...

Thêm vào từ điển của tôi
53598. quag đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmi...

Thêm vào từ điển của tôi
53599. sorosis (thực vật học) loại quả dâu

Thêm vào từ điển của tôi
53600. swarf vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào,...

Thêm vào từ điển của tôi