TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53621. minuteness tính nhỏ bé, tính vụn vặt

Thêm vào từ điển của tôi
53622. pica (ngành in) có chữ to

Thêm vào từ điển của tôi
53623. pipe-fish (động vật học) cá chìa vôi

Thêm vào từ điển của tôi
53624. alliaceous (thực vật học) (thuộc) loại hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
53625. brutish có tính chất thú vật, vũ phu

Thêm vào từ điển của tôi
53626. callipers com-pa đo ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
53627. dorking giống gà đoockinh (ở Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
53628. emancipist (sử học), Uc người mãn hạn tù

Thêm vào từ điển của tôi
53629. pipe-laying việc đặt ống dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
53630. shindig (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi...

Thêm vào từ điển của tôi