53621.
balance-sheet
(thương nghiệp) tờ quyết toán
Thêm vào từ điển của tôi
53622.
barrel-house
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
53623.
book-keeper
nhân viên kế toán
Thêm vào từ điển của tôi
53624.
cineraria
nơi để lư đựng tro hoả táng
Thêm vào từ điển của tôi
53625.
cumuli
mây tích
Thêm vào từ điển của tôi
53627.
hep
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bi...
Thêm vào từ điển của tôi
53628.
kilowatt
kilôoat
Thêm vào từ điển của tôi
53629.
kyanization
phép xử lý (gỗ) bằng thuỷ ngân ...
Thêm vào từ điển của tôi
53630.
leninist
người theo chủ nghĩa Lê-nin
Thêm vào từ điển của tôi