TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53631. re-collect thu lại, tập hợp lại (những vật...

Thêm vào từ điển của tôi
53632. schnorkel ống thông hơi (của tàu ngầm, củ...

Thêm vào từ điển của tôi
53633. second-mark dấu giây (")

Thêm vào từ điển của tôi
53634. snowiness sự phủ đầy tuyết, sự có nhiều t...

Thêm vào từ điển của tôi
53635. stereoscopy khoa nhìn nổi

Thêm vào từ điển của tôi
53636. surplice choir đội đồng ca mặc áo thụng (ở nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
53637. aggrieve (thường), dạng bị động làm buồ...

Thêm vào từ điển của tôi
53638. apostolic (thuộc) tông đồ, có tính chất t...

Thêm vào từ điển của tôi
53639. cause-list (pháp lý) danh sách những vụ đe...

Thêm vào từ điển của tôi
53640. cicatrice cái sẹo

Thêm vào từ điển của tôi