TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53661. footle (từ lóng) chuyện dớ dẩn

Thêm vào từ điển của tôi
53662. grey-headed tóc hoa râm, già

Thêm vào từ điển của tôi
53663. impudicity tính trơ trẽn, tính không biết ...

Thêm vào từ điển của tôi
53664. middle watch ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...

Thêm vào từ điển của tôi
53665. unawed không sợ

Thêm vào từ điển của tôi
53666. eyry tổ chim làm tít trên cao (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
53667. hammer-throwing (thể dục,thể thao) môn ném búa

Thêm vào từ điển của tôi
53668. iconodulist người thờ thánh tượng, người th...

Thêm vào từ điển của tôi
53669. predicable có thể xác nhận, có thể nhận ch...

Thêm vào từ điển của tôi
53670. sloppiness sự lõng bõng

Thêm vào từ điển của tôi