53691.
hollander
người Hà-lan
Thêm vào từ điển của tôi
53692.
interwove
dệt lẫn với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
53693.
isodynamic
đẳng từ
Thêm vào từ điển của tôi
53694.
magistracy
chức quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
53695.
megilp
(hoá học) chất hoà thuốc (dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53696.
neozoic
(địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...
Thêm vào từ điển của tôi
53697.
olympus
núi Ô-lim-pi
Thêm vào từ điển của tôi
53699.
puna
(địa lý,địa chất) hoang mạc pun...
Thêm vào từ điển của tôi
53700.
sacrilegist
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người phạm...
Thêm vào từ điển của tôi