53691.
sibilate
(ngôn ngữ học) đọc thành âm xuý...
Thêm vào từ điển của tôi
53692.
spectatress
người xem (nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
53693.
carbuncular
lắm nhọt, lắm cụm nhọt
Thêm vào từ điển của tôi
53695.
dinnerless
nhịn đói, không ăn
Thêm vào từ điển của tôi
53696.
gall-nut
mụn cây, vú lá
Thêm vào từ điển của tôi
53697.
impennate
(động vật học) (thuộc) bộ chim ...
Thêm vào từ điển của tôi
53698.
lading
sự chất hàng (lên tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
53700.
syndicalism
phong trào công đoàn
Thêm vào từ điển của tôi