53721.
rose window
cửa sổ hình hoa hồng ((cũng) ro...
Thêm vào từ điển của tôi
53722.
selachian
(thuộc) loại cá nhám; giống cá ...
Thêm vào từ điển của tôi
53723.
aphides
(động vật học) giống rệp vừng
Thêm vào từ điển của tôi
53724.
copse
(như) coppice
Thêm vào từ điển của tôi
53725.
crassulaceous
(thực vật học) (thuộc) họ thuốc...
Thêm vào từ điển của tôi
53726.
cut sugar
đường miếng
Thêm vào từ điển của tôi
53727.
inseverable
không cắt đứt được, không thể t...
Thêm vào từ điển của tôi
53728.
joky
vui đùa, bông đùa, thích đùa
Thêm vào từ điển của tôi
53729.
neck-mould
(kiến trúc) đường chỉ viền quan...
Thêm vào từ điển của tôi
53730.
pudding-head
người đần, người ngu dốt
Thêm vào từ điển của tôi