53721.
xanthippe
Xanthippe người vợ lăng loàn
Thêm vào từ điển của tôi
53722.
analytic
(thuộc) phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
53723.
canuck
(từ lóng) người Ca-na-đa gốc Ph...
Thêm vào từ điển của tôi
53724.
cupola
vòm, vòm bát úp (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
53725.
dame-school
trường tiểu học (giống như loại...
Thêm vào từ điển của tôi
53726.
effeminacy
tính yếu ớt, tính ẻo lả, tính n...
Thêm vào từ điển của tôi
53728.
frontlet
mảnh vải bịt ngang trán
Thêm vào từ điển của tôi
53729.
fusil
(sử học) súng hoả mai
Thêm vào từ điển của tôi
53730.
globose
hình cầu
Thêm vào từ điển của tôi