TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53721. mouthy hay nói, hay la hét, mồm ba

Thêm vào từ điển của tôi
53722. permian ...

Thêm vào từ điển của tôi
53723. philistine Phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa c...

Thêm vào từ điển của tôi
53724. rareripe chín sớm, chín trước mùa

Thêm vào từ điển của tôi
53725. strake (hàng hải) đường ván (từ mũi đế...

Thêm vào từ điển của tôi
53726. weather-glass phong vũ biểu

Thêm vào từ điển của tôi
53727. windless không có gió, lặng gió

Thêm vào từ điển của tôi
53728. chorographic (thuộc) địa chí

Thêm vào từ điển của tôi
53729. graffito grafitô (hình vẽ, chữ viết trên...

Thêm vào từ điển của tôi
53730. heroi-comic nửa hùng tráng nửa hài hước

Thêm vào từ điển của tôi