TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53531. disjoin làm rời ra, tách rời ra, phân c...

Thêm vào từ điển của tôi
53532. elegiac bi thương; (thuộc) khúc bi thươ...

Thêm vào từ điển của tôi
53533. evenfall (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc ch...

Thêm vào từ điển của tôi
53534. hollander người Hà-lan

Thêm vào từ điển của tôi
53535. interwove dệt lẫn với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
53536. land-forces (quân sự) lục quân

Thêm vào từ điển của tôi
53537. megilp (hoá học) chất hoà thuốc (dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
53538. neozoic (địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...

Thêm vào từ điển của tôi
53539. octonal cứ tám một (tiền, hệ thống số đ...

Thêm vào từ điển của tôi
53540. provincialist người tỉnh lẻ

Thêm vào từ điển của tôi