TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53541. flag-list (hàng hải) danh sách các sĩ qua...

Thêm vào từ điển của tôi
53542. harvest-fly con ve sầu

Thêm vào từ điển của tôi
53543. impressionism chủ nghĩa ấn tượng

Thêm vào từ điển của tôi
53544. inrush sự xông vào, sự lao vào, sự tuô...

Thêm vào từ điển của tôi
53545. intermodulation (raddiô) sự điều biến qua lại

Thêm vào từ điển của tôi
53546. iterant lặp lại, lặp đi lặp lại

Thêm vào từ điển của tôi
53547. jitney đồng năm xu

Thêm vào từ điển của tôi
53548. pocket-camera máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh

Thêm vào từ điển của tôi
53549. purfle (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đư...

Thêm vào từ điển của tôi
53550. quotidian hằng ngày

Thêm vào từ điển của tôi